in sao

in sao

Tôi cần in sao tài liệu này thành hai bản.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sao chép bằng máy in: "in sao" chỉ hành động tạo ra bản sao của một tài liệu, hình ảnh hoặc văn bản thông qua máy in hoặc thiết bị sao chép tương tự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi cần in sao tài liệu này thành năm bản để gửi cho các phòng ban. (Hành động tạo bản sao tài liệu bằng máy in.)
    • ấy đã in sao bức ảnh gia đình để tặng mỗi người một tấm. (Sao chép hình ảnh bằng máy in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in sao tài liệu": quá trình sao chép văn bản hoặc giấy tờ.

    • Văn phòng thường xuyên in sao tài liệu cho các cuộc họp. (Sao chép giấy tờ phục vụ công việc.)
  • "in sao màu": sao chép sử dụng màu sắc, không chỉ đen trắng.

    • Máy in này có thể in sao màu chất lượng cao. (Sao chép hình ảnh với đầy đủ màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • In (động từ): tạo ra bản gốc từ máy in, khác với "in sao" sao chép từ bản sẵn.

    • Tôi in báo cáo từ file Word. (Tạo bản in mới từ dữ liệu số.)
  • Sao chép (động từ): hành động tạo bản sao nói chung, có thể bằng tay hoặc máy móc.

    • Học sinh sao chép bài tập từ sách giáo khoa. (Chép lại nội dung bằng tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Photocopy (danh từ/động từ): sao chép tài liệu bằng máy photocopy — thường dùng trong ngữ cảnh văn phòng.
    • Tôi đi photocopy giấy tờtiệm photocopy. (Sao chép bằng máy photocopy.)
Thành ngữ liên quan
  • In sao hàng loạt: sao chép nhiều bản cùng một lúc.
    • Công ty in sao hàng loạt tờ rơi quảng cáo. (Sao chép số lượng lớn tài liệu.)